lễ hội của cả cuộc đời: TUỔI THƠ CON NUÔI DƯỠNG CUỘC ĐỜI CON. cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. cả cuộc đời này anh không tha thứ remix, Rookies Manga và Tác động ... .
Nghị luận xã hội về Đứa trẻ hạnh phúc dùng tuổi thơ để ôm ấp cuộc đời, đứa trẻ bất hạnh dùng cả cuộc đời chữa lành tuổi thơ. Trong cuốn sách ' ...
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.
cả cuộc đời này anh không tha thứ, Bóng Đá U20 Châu Á: Cơ Hội Cho Những Đam Mê Và Thử Thách Cùngcả cuộc đời này anh không tha thứBóng đ.